字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán驎

驎

Pinyin

lín

Bộ thủ

馬

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰馬粦

Thứ tự nét

Nghĩa

驎 lin 部首 駌 部首笔画 10 总笔画 22 驎

lín ㄌㄧㄣˊ

〔骐(qí)~〕a.古代骏马名;b.古同麒麟”,传说中的祥兽,形似鹿,独角,全身有鳞甲。

郑码curm,u9a4e,gbkf295

笔画数22,部首駌,笔顺编号1211254444431234354152

Từ liên quan

红骐驎驎骥驎角驎驹驎台驎虞骐驎骐驎竭龙驎逸驎翔驎

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
騫駐馬駁馭馮馱馳馴駑駒駕

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鮟鏻鳞麟邻林崊晽琳粦碄粼

English

female unicorn