字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán粼

粼

Pinyin

lín

Bộ thủ

米

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰粦巛

Thứ tự nét

Nghĩa

粼 lin 部首 米 部首笔画 06 总笔画 14 粼

lín

粼粼

línlín

[clear;crystalline] 形容水流的清澈或石的明净

粼粼碧波

粼粼然清澈明净的样子

粼

lín ㄌㄧㄣˊ

〔~~〕形容山石间水流清澈。

郑码ufmz,u7cbc,gbkf4d4

笔画数14,部首米,笔顺编号43123435415255

Từ liên quan

波粼粼粼粼粼清粼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鮟鏻鳞驎麟邻林崊晽琳粦碄

English

clear, limpid (as of water)