字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鮟

鮟

Pinyin

lín

Bộ thủ

Số nét

13画

Nghĩa

鮟 an 部首 魚 部首笔画 08 总笔画 17 鮟

ān

鮟鱧

ānkāng

[angler] 属于足鳍目的一种欧美产的海鱼,头大而扁,常半埋在泥沙里,移动头上的一根诱物和嘴边的一些肉质附器,引诱吞食其他的鱼

鮟

ān ㄢˉ

〔~??(kāng)〕鱼,头大而扁平,体软无鳞,口宽牙锐,尾细小,能发出像老人咳嗽的声音。栖息海底,慢慢匍行。

郑码rwzm,u9b9f,gbkf563

笔画数17,部首魚,笔顺编号35251214444445531

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鏻鳞驎麟邻林崊晽琳粦碄粼