字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
馬
馬
Pinyin
mǎ
Bộ thủ
馬
Số nét
10画
Cấu trúc
⿹?灬
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
騫
駐
駁
馭
馮
馱
馳
馴
駑
駒
駕
駙
Chữ đồng âm
Xem tất cả
遤
傌
马
犸
玛
码
溤
鎷
鷌
鰢
瑪
螞
English
horse; surname