字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
馱
馱
Pinyin
tuó
Bộ thủ
馬
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰馬大
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
騫
駐
馬
駁
馭
馮
馳
馴
駑
駒
駕
駙
Chữ đồng âm
Xem tất cả
峚
騨
絝
鸵
堶
跎
酡
槖
陀
坨
沱
驼
English
to carry on one's back