字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán駐

駐

Pinyin

dì

Bộ thủ

馬

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰馬主

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“駐”有关的包含有“駐”字的成语 查找以“駐”打头的成语接龙

Từ liên quan

駐颡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
騫馬駁馭馮馱馳馴駑駒駕駙

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巖帝埊娣递逓偙啇梊眱祶第

English

stable; station, garrison