字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
駒
駒
Pinyin
jū
Bộ thủ
馬
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰馬句
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
駒驼
駒駞
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
騫
駐
馬
駁
馭
馮
馱
馳
馴
駑
駕
駙
Chữ đồng âm
Xem tất cả
媕
蝍
伡
匊
居
拘
涺
椐
琚
裾
雎
艍
English
colt; fleet, swift; surname