字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán媕

媕

Pinyin

jū

Bộ thủ

女

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰女弇

Thứ tự nét

Nghĩa

媕 an 部首 女 部首笔画 03 总笔画 12 媕

ān

媕娿

ān ē

[hesitate] 无主见,犹豫不决

中朝大官老于事,讵肯感激徒媕娿。--韩愈《石鼓歌》

媕呓

ānyì

[somniloquy] 说梦话

生者当时,只如媕呓一般。--明·罗贯中《平妖传》

媕

ān ㄢˉ

〔~娿(ē)〕a.依违从人,敷衍逢迎,如中朝大官老于事,讵肯感激徒~~。”b.犹豫不决。

郑码zmje,u5a95,gbk8b6a

笔画数12,部首女,笔顺编号531341251132

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蝍伡匊居拘涺椐琚裾雎艍諊

English

undecided