字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán琚

琚

Pinyin

jū

Bộ thủ

王

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰王居

Thứ tự nét

Nghĩa

琚 jv 部首 王 部首笔画 04 总笔画 12 琚

jū

古人佩带的一种玉,系在珩和璜之间 [jade worn by ancient chinese]

琚,琼琚。从玉,居声。--《说文》

琚瑀以杂之。--《大戴礼记·保傅》

投我以木瓜,报之以琼琚。--《诗·卫风·木瓜》

琚

jū ㄐㄩˉ

古人佩带的玉琼~。华~(精美的玉佩)。

郑码cxej,u741a,gbke8a2

笔画数12,部首王,笔顺编号112151312251

Từ liên quan

琚瑀琪琚佩琚琼琚玉佩琼琚瑶琚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
媕蝍伡匊居拘涺椐裾雎艍諊

English

girdle ornaments