字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉佩琼琚
玉佩琼琚
Nghĩa
1.泛指玉制的佩饰。语出《诗.郑风.有女同车》"有女同车,颜如舜华。将翱将翔,佩玉琼琚。" 2.对诗文的美称。
Chữ Hán chứa trong
玉
佩
琼
琚