字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
琪琚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琪琚
琪琚
Nghĩa
1.玉佩。亦指玉佩相击声,比喻美妙的言辞。
Chữ Hán chứa trong
琪
琚