字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán駛

駛

Pinyin

shǐ

Bộ thủ

馬

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰馬史

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
騫駐馬駁馭馮馱馳馴駑駒駕

Chữ đồng âm

Xem tất cả
乨鉂史矢豕使始驶兘屎

English

to drive, to pilot, to ride; fast, quick