字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蒂芥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒂芥
蒂芥
Nghĩa
也作芥蒂”。比喻内心不满或不快心存蒂芥。
Chữ Hán chứa trong
蒂
芥