字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓜熟蒂落
瓜熟蒂落
Nghĩa
比喻条件成熟了,事情自然成功。
Chữ Hán chứa trong
瓜
熟
蒂
落