字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
没根蒂
没根蒂
Nghĩa
1.犹轻浮。
Chữ Hán chứa trong
没
根
蒂