字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
果熟蒂落
果熟蒂落
Nghĩa
1.谓果实成熟,果蒂自然脱落。亦以比喻时机一旦成熟,事情自然成功。
Chữ Hán chứa trong
果
熟
蒂
落