字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瓜蒂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓜蒂
瓜蒂
Nghĩa
1.中药名。即甜瓜的瓜蒂。黄褐色﹐质柔韧。味苦﹐性寒﹐有催吐﹑利尿等作用。
Chữ Hán chứa trong
瓜
蒂