字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
幺麽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幺麽
幺麽
Nghĩa
①微小粗陈一二,幺麽恒事,曾何足观?②微不足道的人;小人幺麽小丑|无道之君,任用幺麽。
Chữ Hán chứa trong
幺
麽