字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán麽

麽

Pinyin

me

Bộ thủ

麻

Số nét

14画

Cấu trúc

⿸麻么

Thứ tự nét

Nghĩa

麽 mo 部首 麻 部首笔画 11 总笔画 14 麽

mɑ

(2)

用在句末,表示疑问或反诘的语气 [a particle used at the end of questions]

先生,你会看喉咙吗?--《老残游记》

另见má;mǎ;么

另见me;mó

么1

(1)

麽

me

(2)

用作某些词的后缀。如什么;怎么;多么

么

(1)

麽

me

(2)

用作歌词中的衬字。如五月的花儿,红呀么红似火

另见 yāo;mó;mɑ

麽1

mó

细小,也合称幺麽 [small]。如麽虫(细小的虫);麽人(小人,奸邪之人);麽麽(微细的样子)

另见 mɑ;me

麽1

mó ㄇㄛˊ

〔幺~〕见幺”。

郑码tgmz,u9ebd,gbkf7e1

笔画数14,部首麻,笔顺编号41312341234354

麽2

me ㄇㄜ

见么”。

郑码tgmz,u9ebd,gbkf7e1

笔画数14,部首麻,笔顺编号41312341234354

Từ liên quan

幺麽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
麻麼麾麿

Chữ đồng âm

Xem tất cả
么麼

English

interrogative particle