字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
庄馗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
庄馗
庄馗
Nghĩa
1.亦作"庄"。 2.四通八达的道路。馗,同"逵"。
Chữ Hán chứa trong
庄
馗