字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán馗

馗

Pinyin

kuí

Bộ thủ

首

Số nét

11画

Cấu trúc

⿺九首

Thứ tự nét

Nghĩa

馗 kui 部首 首 部首笔画 09 总笔画 11 馗

kuí

〈名〉

(1)

四通八达的大道。同逵” [thoroughfare]

馆宅充廛里,女士满庄馗。--王粲《从军诗》

(2)

又如馗龙(九头龙。馗四通八达的道路,比喻头很多)

馗

kuí ㄎㄨㄟˊ

同逵”。

郑码qyun,u9997,gbkd8b8

笔画数11,部首首,笔顺编号35431325111

Từ liên quan

古馗馗厨气杀钟馗通馗舞钟馗跳钟馗中馗野馗庄馗

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
首馘

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鄈躨晆蘷逵髖奎夔虁頄喹揆

English

cheekbone; path, road, intersection