字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
舞钟馗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舞钟馗
舞钟馗
Nghĩa
1.谓扮作锺馗舞蹈。参见"舞判"。 2.一种装有机关的木制捕鼠器。
Chữ Hán chứa trong
舞
钟
馗