字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跳钟馗
跳钟馗
Nghĩa
1.旧时民间一种习俗。
Chữ Hán chứa trong
跳
钟
馗