字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廉而不刿
廉而不刿
Nghĩa
1.有棱边而不至于割伤人。比喻为人廉正宽厚。
Chữ Hán chứa trong
廉
而
不
刿