字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán刿

刿

Pinyin

ɡuì

Bộ thủ

刂

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰岁刂

Thứ tự nét

Nghĩa

刿 gui 部首 刂 部首笔画 02 总笔画 08 刿

(1)

劌

guì

(2)

(形声。从刀,岁声。本义刺伤,划伤)

(3)

同本义 [stab]。如刿目(刺眼,触目)

(4)

割开,切口 [cut off]

是以圣人方而不割,廉而不刿。--《老子》

(5)

通会”(huì)。聚合,汇合 [meet;get together]

天地相对,日月相刿。--《太玄·玄告》

刿

(劌)

guì ㄍㄨㄟ╝

刺伤。

郑码llrk,u523f,gbkd8db

笔画数8,部首刂,笔顺编号25235422

Từ liên quan

曹刿论战刿目刿目鉥心刿鉥刿鉥肝肾刿剔刿心怵目刿心刳肺刿心刳腹刿心鉥肾廉而不刿鉥肝刿肾鉥心刿目鉥心刿肾析肝刿胆诸刿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
刂劃刈剋刊创剳刚划列刘刎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
刽攰贵桂椢蓕跪撌槶襘鱥媯

English

to cut, to injure, to stab; to stick on