字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
廿八躔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廿八躔
廿八躔
Nghĩa
1.指躔次在黄道赤道附近一周天的二十八宿等星辰。
Chữ Hán chứa trong
廿
八
躔