字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán廿

廿

Pinyin

niàn

Bộ thủ

廾

Số nét

4画

Cấu trúc

⿻廾一

Thứ tự nét

Nghĩa

廿 nian 部首 廾 部首笔画 03 总笔画 04 廿

twenty;

廿

niàn

〈数〉

二十◇也大写作念” [twenty]

三月念六。--清·林觉民《与妻书》

廿二日天稍和。--明·袁宏道《满井游记》

经廿年。--[英]赫胥黎著、严复译《天演论》

廿

niàn ㄋㄧㄢ╝

二十~四史。

郑码ea,u5eff,gbkd8a5

笔画数4,部首廾,笔顺编号1221

Từ liên quan

廿八躔廿二史廿四堆廿四风廿四考中书廿四桥廿四史廿一史

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
廾开弁异弄弃弈弇弊

Chữ đồng âm

Xem tất cả
卄念埝艌

English

twenty, twentieth