字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
廿四考中书 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廿四考中书
廿四考中书
Nghĩa
1.指唐郭子仪。《旧唐书.郭子仪传》载,郭子仪任中书令甚久,在任期中主持官吏的考绩,前后达二十四次,故有此称。
Chữ Hán chứa trong
廿
四
考
中
书