字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廿四桥
廿四桥
Nghĩa
1.在江苏扬州市境。清李斗《扬州画舫录.冈西录》谓"廿四桥即吴家砖桥,一名红药桥,在熙春台后。"一说谓二十四座桥。
Chữ Hán chứa trong
廿
四
桥