字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开门延盗
开门延盗
Nghĩa
1.见"开门揖盗"。
Chữ Hán chứa trong
开
门
延
盗