字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弃琼拾砾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弃琼拾砾
弃琼拾砾
Nghĩa
1.比喻丢弃珍贵的而拾取无用的。琼,美玉;砾,瓦砾。
Chữ Hán chứa trong
弃
琼
拾
砾