弃琼拾砾

Nghĩa

1.比喻丢弃珍贵的而拾取无用的。琼,美玉;砾,瓦砾。

Chữ Hán chứa trong

弃琼拾砾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台