字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán砾

砾

Pinyin

lì

Bộ thủ

石

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰石乐

Thứ tự nét

Nghĩa

砾 li 部首 石 部首笔画 05 总笔画 10 砾

gravel; shingle;

砾

(1)

礫

lì

(2)

(从石,乐声。本义小石,碎石) 同本义 [gravel]

飞沙走砾。--明·袁宏道《满井游记》

(3)

又如砾石;砾洲(沙洲);砾琹(碎石与美石。比喻丑或美的人或事物)

砾石

lìshí

[gravel; whestone] 碎小石块

砾石屋面

lìshí wūmiàn

[gravel roofing] 在沥青面层上嵌有砾石的组合屋面层

砾岩

lìyán

[conglomerate; conglomeration] 由水冲岩块的磨圆碎块固结而成,或卵石经硅质或泥质物胶结而成的岩石

砾

(礫)

lì ㄌㄧ╝

小石,碎石~石。砂~。瓦~。~漠(地表几乎全为砾石所覆盖,没有土壤,植物稀少的地区)。

郑码grko,u783e,gbkc0f9

笔画数10,部首石,笔顺编号1325135234

Từ liên quan

釜砾风砾礓砾飞沙扬砾飞沙走砾飞砂扬砾凌砾砱砾弃琼拾砾碛砾沙砾砾琹砾洲砂砾石砾镂冰炊砾秦宫块砾瑕砾玉砾银砾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墂沴秝鱱鴈蓆蝷蝕叓蓋脷莉

English

gravel, pebbles