字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙砾
沙砾
Nghĩa
沙子和碎石块秋风吹滩起沙砾|大风起,沙砾击面。
Chữ Hán chứa trong
沙
砾