字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砾琹
砾琹
Nghĩa
1.碎石与美石。比喻丑或美的人或事物。
Chữ Hán chứa trong
砾
琹