字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碛砾
碛砾
Nghĩa
1.亦作"碛历"。 2.浅水中的沙石;沙石浅滩。
Chữ Hán chứa trong
碛
砾