字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
银砾
银砾
Nghĩa
1.含银的小颗粒。 2.比喻闪着银光的点状物。
Chữ Hán chứa trong
银
砾
银砾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台