字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镂冰炊砾
镂冰炊砾
Nghĩa
1.语本宋黄庭坚《送王郎》诗﹕"炊沙作糜终不饱﹐镂冰文字费工巧。"比喻徒劳无益。
Chữ Hán chứa trong
镂
冰
炊
砾