字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秦宫块砾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秦宫块砾
秦宫块砾
Nghĩa
1.犹言秦宫金珠。
Chữ Hán chứa trong
秦
宫
块
砾