字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弃础
弃础
Nghĩa
1.废弃的柱礅。泛指废墟。
Chữ Hán chứa trong
弃
础