字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán础

础

Pinyin

chǔ

Bộ thủ

石

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰石出

Thứ tự nét

Nghĩa

础 chu 部首 石 部首笔画 05 总笔画 10 础

(1)

礱

chǔ

〈名〉

(2)

(形声。从石,楚声。本义柱脚石,垫在房屋柱子下的石头)

(3)

同本义 [plinth;stone base of a column]

云蒸柱础润。--《淮南子·说林》。

(4)

又如础石;

(5)

事物的基底或根基 [foundation]。如基础

础

(礱)

chǔ ㄔㄨˇ

柱脚石~石。基~(基本的东西)。

郑码gzzi,u7840,gbkb4a1

笔画数10,部首石,笔顺编号1325152252

Từ liên quan

经济基础经济基础与上层建筑阶础石础弃础玉础月晕础润月晕而风﹐础润而雨月晕知风﹐础润知雨楹础遗础筑础柱础

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
齭齼杵椘储楮禇楚濋儲処礎

English

foundation stone, plinth; basis