字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
月晕础润
月晕础润
Nghĩa
1.比喻事情将会发生的先兆。
Chữ Hán chứa trong
月
晕
础
润
月晕础润 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台