字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
月晕而风﹐础润而雨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
月晕而风﹐础润而雨
月晕而风﹐础润而雨
Nghĩa
1.月晕出现﹐将要刮风;础石湿润﹐就要下雨。比喻从某些征兆可以推知将会发生的事情。
Chữ Hán chứa trong
月
晕
而
风
﹐
础
润
雨