字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
张邴
张邴
Nghĩa
1.汉张良和邴汉的并称。二人均弃官归隐。
Chữ Hán chứa trong
张
邴
张邴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台