字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán邴

邴

Pinyin

bǐnɡ

Bộ thủ

阝

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰丙阝

Thứ tự nét

Nghĩa

邴 bing 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 07 邴

bǐng

(1)

春秋郑祀泰山之邑 [bing town]。故地在今山东省费县东约三十七里处

(2)

姓

邴邴

bǐngbǐng

[joyous;happy] 形容喜悦

邴邴乎其似喜乎!--《庄子·大宗师》

邴

bǐng ㄅㄧㄥˇ

(1)

古地名,在中国今山东省费县。

(2)

姓。

郑码aloy,u90b4,gbkdafb

笔画数7,部首阝,笔顺编号1253452

Từ liên quan

邴邴邴邴邴车邴管邴生邴魏邴郑张邴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
恡昞丙陃抦秉柄炳饼窉棅禀

English

an ancient city; pleased, happy; surname