字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邴生
邴生
Nghĩa
1.指汉哀帝时邴曼容。邴汉侄,时有名望。
Chữ Hán chứa trong
邴
生