字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邴管 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邴管
邴管
Nghĩa
1.东汉学者邴原和管宁的并称。邴管少相友,游学异地,俱以操尚称,曾避黄巾起义越海羁旅辽东。二人皆清虚廉白,服膺六艺,名重当时。见《三国志.魏志.邴管传》。
Chữ Hán chứa trong
邴
管