字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邴魏
邴魏
Nghĩa
1.汉相邴吉和魏相的并称。邴魏相善,且皆有令誉于当时。
Chữ Hán chứa trong
邴
魏