字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邴车 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邴车
邴车
Nghĩa
1.本指汉丞相邴吉所乘之车。吉驭吏嗜酒,尝从吉出,醉呕车上,污车茵。西曹主吏欲斥逐之,而吉为之掩过扬善。见《汉书.丙吉传》◇即以"邴车"美称官吏所乘之车。
Chữ Hán chứa trong
邴
车