字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
彷徉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彷徉
彷徉
Nghĩa
游荡无定;徘徊彷徉无所依|步江潭而彷徉。
Chữ Hán chứa trong
彷
徉