字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán徉

徉

Pinyin

yánɡ

Bộ thủ

彳

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰彳羊

Thứ tự nét

Nghĩa

徉 yang 部首 彳 部首笔画 03 总笔画 09 徉1

(1)

佯

yáng

(2)

见徜徉”

(3)

假装,诈伪 [pretend;feign]。如徉徜(扬长);徉狂(装疯);徉徉(装模作样的样子) 佯”

另见 yáng

徉

yáng ㄧㄤˊ

〔徜(cháng)~〕见徜”。

郑码oiuc,u5f89,gbke1e0

笔画数9,部首彳,笔顺编号332431112

Từ liên quan

彷徉儴徉徉长徉徜徉狂徉徉徉徉忀徉相徉翔徉诈瞽徉聋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
彳彻彿彷役彼徂径往征待很

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹒鰑扬羊阦阳杨佯劷疡钖飏

English

to wander, to stray, to roam; to hesitate